ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "an ninh mạng" (1件)
an ninh mạng
日本語
フサイバーセキュリティ
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
類語検索結果 "an ninh mạng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "an ninh mạng" (1件)
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
